间不容发 (間不容髮) nghĩa là gì? jiān bù róng fà
Từ tiếng Trung
间不容发
phồn thể 間不容髮jiān bù róng fà · âm Hán Việt từng chữ: gian không dung phát
Nghĩa tiếng Việt
- (thoát nguy hiểm, v.v.) trong đường tơ kẽ tóc (thành ngữ)
- trạng thái nguy cấp
- bên bờ khủng hoảng
- rất gần (sắp xảy ra)
- cách phát âm Đài Loan [jian4 bu4 rong2 fa3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.