AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

间不容发 (間不容髮) nghĩa là gì? jiān bù róng fà

Từ tiếng Trung

间不容发

phồn thể 間不容髮

jiān bù róng fà · âm Hán Việt từng chữ: gian không dung phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thoát nguy hiểm, v.v.) trong đường tơ kẽ tóc (thành ngữ)
  2. trạng thái nguy cấp
  3. bên bờ khủng hoảng
  4. rất gần (sắp xảy ra)
  5. cách phát âm Đài Loan [jian4 bu4 rong2 fa3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.