AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲谈 (閒談) nghĩa là gì? xián tán

Từ tiếng Trung

闲谈

phồn thể 閒談

xián tán · âm Hán Việt từng chữ: nhàn đàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán gẫu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán gẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.