AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲人 (閒人) nghĩa là gì? xián rén

Từ tiếng Trung

闲人

phồn thể 閒人

xián rén · âm Hán Việt từng chữ: nhàn nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nhàn rỗi
  2. kẻ lười biếng
  3. người không có lý do chính đáng để ở một nơi nào đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nhàn rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.