AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闲事 (閒事) nghĩa là gì? xián shì

Từ tiếng Trung

闲事

phồn thể 閒事

xián shì · âm Hán Việt từng chữ: nhàn sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc của người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “việc của người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.