闰月 (閏月) nghĩa là gì? rùn yuè
Từ tiếng Trung
闰月
phồn thể 閏月rùn yuè · âm Hán Việt từng chữ: nhuận nguyệt
Nghĩa tiếng Việt
- tháng nhuận trong lịch âm
- tháng nhuận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
閏月
うるうづき
Từng chữ
Xem “tháng nhuận trong lịch âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.