AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闰 (閏) nghĩa là gì? rùn

Từ tiếng Trung

闰

phồn thể 閏

rùn · Hán Việt: nhuận

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhuận
  2. thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

閏
うるう

Từng chữ

Xem “nhuận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.