AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闯荡 (闖蕩) nghĩa là gì? chuǎng dàng

Từ tiếng Trung

闯荡

phồn thể 闖蕩

chuǎng dàng · âm Hán Việt từng chữ: sấm đãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời nhà để lập nghiệp
  2. rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rời nhà để lập nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.