闯出名堂 (闖出名堂) nghĩa là gì? chuǎng chū míng tang
Từ tiếng Trung
闯出名堂
phồn thể 闖出名堂chuǎng chū míng tang · âm Hán Việt từng chữ: sấm xuất danh đường
Nghĩa tiếng Việt
- tạo dựng tên tuổi cho bản thân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.