问鼎 (問鼎) nghĩa là gì? wèn dǐng
Từ tiếng Trung
问鼎
phồn thể 問鼎wèn dǐng · âm Hán Việt từng chữ: vấn đỉnh
Nghĩa tiếng Việt
- mưu cầu ngôi vua
- nhắm đến (vị trí đầu tiên, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mưu cầu ngôi vua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.