AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

问题 (問題) nghĩa là gì? wèn tí

Từ tiếng Trung

问题

phồn thể 問題

wèn tí · Hán Việt: vấn đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu hỏi
  2. vấn đề
  3. chủ đề

Đọc theo tiếng Hàn

문제
munje

Tiếng Nhật

問題
もんだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “câu hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.