AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

问罪 (問罪) nghĩa là gì? wèn zuì

Từ tiếng Trung

问罪

phồn thể 問罪

wèn zuì · âm Hán Việt từng chữ: vấn tội

Nghĩa tiếng Việt

  1. lên án
  2. kết tội
  3. truy cứu trách nhiệm
  4. trừng phạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

問罪
もんざい

Từng chữ

Xem “lên án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.