问罪 (問罪) nghĩa là gì? wèn zuì
Từ tiếng Trung
问罪
phồn thể 問罪wèn zuì · âm Hán Việt từng chữ: vấn tội
Nghĩa tiếng Việt
- lên án
- kết tội
- truy cứu trách nhiệm
- trừng phạt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
問罪
もんざい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.