闪退 (閃退) nghĩa là gì? shǎn tuì
Từ tiếng Trung
闪退
phồn thể 閃退shǎn tuì · âm Hán Việt từng chữ: thiểm thoái
Nghĩa tiếng Việt
- (ứng dụng di động) bị thoát khi khởi động
- bị sập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.