AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闪让 (閃讓) nghĩa là gì? shǎn ràng

Từ tiếng Trung

闪让

phồn thể 閃讓

shǎn ràng · âm Hán Việt từng chữ: thiểm nhường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy sang một bên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy sang một bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.