AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闪米特 (閃米特) nghĩa là gì? Shǎn mǐ tè

Từ tiếng Trung

闪米特

phồn thể 閃米特

Shǎn mǐ tè · âm Hán Việt từng chữ: thiểm mễ đặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngữ tộc Semit

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngữ tộc Semit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.