AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闪灵 (閃靈) nghĩa là gì? Shǎn líng

Từ tiếng Trung

闪灵

phồn thể 閃靈

Shǎn líng · âm Hán Việt từng chữ: thiểm linh

Nghĩa tiếng Việt

  1. The Shining (phim 1980 của đạo diễn Stanley Kubrick từ tiểu thuyết năm 1977 của Stephen King)
  2. ChthoniC (ban nhạc metal Đài Loan)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.