AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闪念 (閃念) nghĩa là gì? shǎn niàn

Từ tiếng Trung

闪念

phồn thể 閃念

shǎn niàn · âm Hán Việt từng chữ: thiểm niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng bất chợt
  2. suy nghĩ loé lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ý tưởng bất chợt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.