AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

闪光 (閃光) nghĩa là gì? shǎn guāng

Từ tiếng Trung

闪光

phồn thể 閃光

shǎn guāng · âm Hán Việt từng chữ: thiểm quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nháy sáng

Đọc theo tiếng Hàn

섬광
seomgwang

Tiếng Nhật

閃光
せんこう

Từng chữ

Xem “nháy sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.