AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门锁 (門鎖) nghĩa là gì? mén suǒ

Từ tiếng Trung

门锁

phồn thể 門鎖

mén suǒ · âm Hán Việt từng chữ: môn toả

Nghĩa tiếng Việt

  1. ổ khóa cửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ổ khóa cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.