AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门诊室 (門診室) nghĩa là gì? mén zhěn shì

Từ tiếng Trung

门诊室

phồn thể 門診室

mén zhěn shì · âm Hán Việt từng chữ: môn chẩn thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng khám
  2. khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng khám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.