AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门脸 (門臉) nghĩa là gì? mén liǎn

Từ tiếng Trung

门脸

phồn thể 門臉

mén liǎn · âm Hán Việt từng chữ: môn kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt tiền cửa hàng
  2. mặt tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặt tiền cửa hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.