AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门童 (門童) nghĩa là gì? mén tóng

Từ tiếng Trung

门童

phồn thể 門童

mén tóng · âm Hán Việt từng chữ: môn đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. người gác cửa
  2. nhân viên trực sảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người gác cửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.