门牌 (門牌) nghĩa là gì? mén pái
Từ tiếng Trung
门牌
phồn thể 門牌mén pái · âm Hán Việt từng chữ: môn bài
Nghĩa tiếng Việt
- biển số nhà
- số nhà
Đọc theo tiếng Hàn
문패
munpae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “biển số nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.