AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门洞 (門洞) nghĩa là gì? mén dòng

Từ tiếng Trung

门洞

phồn thể 門洞

mén dòng · âm Hán Việt từng chữ: môn đọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối đi
  2. cổng vòm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lối đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.