AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门巴族 (門巴族) nghĩa là gì? Mén bā zú

Từ tiếng Trung

门巴族

phồn thể 門巴族

Mén bā zú · âm Hán Việt từng chữ: môn ba tộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm dân tộc Menba

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm dân tộc Menba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.