AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长龙 (長龍) nghĩa là gì? cháng lóng

Từ tiếng Trung

长龙

phồn thể 長龍

cháng lóng · âm Hán Việt từng chữ: trường long

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng dài
  2. hàng dài (xe cộ, người, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.