AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长驱直入 (長驅直入) nghĩa là gì? cháng qū zhí rù

Từ tiếng Trung

长驱直入

phồn thể 長驅直入

cháng qū zhí rù · âm Hán Việt từng chữ: trường xúi trực nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ)
  2. (ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó
  3. tràn vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.