长驱直入 (長驅直入) nghĩa là gì? cháng qū zhí rù
Từ tiếng Trung
长驱直入
phồn thể 長驅直入cháng qū zhí rù · âm Hán Việt từng chữ: trường xúi trực nhập
Nghĩa tiếng Việt
- tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự) (thành ngữ)
- (ví dụ) tiến sâu vào tâm điểm của cái gì đó
- tràn vào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.