长颈龙 (長頸龍) nghĩa là gì? cháng jǐng lóng
Từ tiếng Trung
长颈龙
phồn thể 長頸龍cháng jǐng lóng · âm Hán Việt từng chữ: trường cổ long
Nghĩa tiếng Việt
- tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.