AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长辈 (長輩) nghĩa là gì? zhǎng bèi

Từ tiếng Trung

长辈

phồn thể 長輩

zhǎng bèi · âm Hán Việt từng chữ: trường bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. người lớn tuổi
  2. thế hệ trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người lớn tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.