长距离比赛 (長距離比賽) nghĩa là gì? cháng jù lí bǐ sài
Từ tiếng Trung
长距离比赛
phồn thể 長距離比賽cháng jù lí bǐ sài · âm Hán Việt từng chữ: trường cựa li tỉ tái
Nghĩa tiếng Việt
- chạy marathon (thể thao)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.