AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长赘疣 (長贅疣) nghĩa là gì? zhǎng zhuì yóu

Từ tiếng Trung

长赘疣

phồn thể 長贅疣

zhǎng zhuì yóu · âm Hán Việt từng chữ: trường chuế vưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển như mụn cóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát triển như mụn cóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.