长蛇阵 (長蛇陣) nghĩa là gì? cháng shé zhèn
Từ tiếng Trung
长蛇阵
phồn thể 長蛇陣cháng shé zhèn · âm Hán Việt từng chữ: trường xà trận
Nghĩa tiếng Việt
- trận hình một hàng (quân đội)
- (ví von) hàng dài
Đọc theo tiếng Hàn
장사진
jangsajin
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.