AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长蛇阵 (長蛇陣) nghĩa là gì? cháng shé zhèn

Từ tiếng Trung

长蛇阵

phồn thể 長蛇陣

cháng shé zhèn · âm Hán Việt từng chữ: trường xà trận

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận hình một hàng (quân đội)
  2. (ví von) hàng dài

Đọc theo tiếng Hàn

장사진
jangsajin

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.