长点心眼 (長點心眼) nghĩa là gì? zhǎng diǎn xīn yǎn
Từ tiếng Trung
长点心眼
phồn thể 長點心眼zhǎng diǎn xīn yǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường điểm tâm nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- cẩn thận
- giữ tỉnh táo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cẩn thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.