AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长满 (長滿) nghĩa là gì? zhǎng mǎn

Từ tiếng Trung

长满

phồn thể 長滿

zhǎng mǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường mãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọc đầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mọc đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.