长治 (長治) nghĩa là gì? Cháng zhì
Từ tiếng Trung
长治
phồn thể 長治Cháng zhì · âm Hán Việt từng chữ: trường trị
Nghĩa tiếng Việt
- thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]
- hương Trường Trị, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
長治
ちょうじ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.