长毛 (長毛) nghĩa là gì? cháng máo
Từ tiếng Trung
长毛
phồn thể 長毛cháng máo · âm Hán Việt từng chữ: trường mao
Nghĩa tiếng Việt
- lông dài (cừu,...)
- lông dài (chó,...)
Cách đọc / nghĩa khác: 長毛 zhǎng máo — mọc lông; bị mốc;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
長毛
ちょうもう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.