AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长期饭票 (長期飯票) nghĩa là gì? cháng qī fàn piào

Từ tiếng Trung

长期饭票

phồn thể 長期飯票

cháng qī fàn piào · âm Hán Việt từng chữ: trường kì phạn phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.