AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长期以来 (長期以來) nghĩa là gì? cháng qī yǐ lái

Từ tiếng Trung

长期以来

phồn thể 長期以來

cháng qī yǐ lái · âm Hán Việt từng chữ: trường kì dĩ lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong một thời gian dài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong một thời gian dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.