AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长山山脉 (長山山脈) nghĩa là gì? Cháng shān Shān mài

Từ tiếng Trung

长山山脉

phồn thể 長山山脈

Cháng shān Shān mài · âm Hán Việt từng chữ: trường sơn sơn mạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dãy Trường Sơn, còn gọi là Cordillera Annamese, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.