AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长尾 (長尾) nghĩa là gì? cháng wěi

Từ tiếng Trung

长尾

phồn thể 長尾

cháng wěi · âm Hán Việt từng chữ: trường vĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuôi dài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đuôi dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.