长寿 (長壽) nghĩa là gì? cháng shòu
Từ tiếng Trung
长寿
phồn thể 長壽cháng shòu · Hán Việt: trường thọ
Nghĩa tiếng Việt
- trường thọ
- sống lâu
Đọc theo tiếng Hàn
장수
jangsu
Tiếng Nhật
長寿
ちょうじゅ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trường thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.