长孙 (長孫) nghĩa là gì? zhǎng sūn
Từ tiếng Trung
长孙
phồn thể 長孫zhǎng sūn · âm Hán Việt từng chữ: trường tôn
Nghĩa tiếng Việt
- cháu trai trưởng
- con trai trưởng của con trai trưởng
Đọc theo tiếng Hàn
장손
jangson
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cháu trai trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.