Từ tiếng Trung
长叹
phồn thể 長嘆cháng tàn · âm Hán Việt từng chữ: trường han
Nghĩa tiếng Việt
- thở dài một hơi
- sự thở dài sâu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
長嘆
ちょうたん
Từng chữ
Xem “thở dài một hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.