AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长凳 (長凳) nghĩa là gì? cháng dèng

Từ tiếng Trung

长凳

phồn thể 長凳

cháng dèng · âm Hán Việt từng chữ: trường dài

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghế dài
  2. băng ghế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghế dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.