AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长乐公主 (長樂公主) nghĩa là gì? Cháng lè Gōng zhǔ

Từ tiếng Trung

长乐公主

phồn thể 長樂公主

Cháng lè Gōng zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: trường lạc công chúa

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công chúa Trường Lạc của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏[Xi1 Wei4], gả khoảng năm 545 cho Bumin Khan 土門|土门[Tu3 men2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.