AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镶黄旗 (鑲黃旗) nghĩa là gì? Xiāng huáng qí

Từ tiếng Trung

镶黄旗

phồn thể 鑲黃旗

Xiāng huáng qí · âm Hán Việt từng chữ: tương hoàng cờ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỳ viền vàng hoặc Hövööt Shar khoshuu ở Xilingol League 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.