镰刀细胞贫血 (鐮刀細胞貧血) nghĩa là gì? lián dāo xì bāo pín xuè
Từ tiếng Trung
镰刀细胞贫血
phồn thể 鐮刀細胞貧血lián dāo xì bāo pín xuè · âm Hán Việt từng chữ: liềm đao tới bào bần huyết
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.