镫骨 (鐙骨) nghĩa là gì? dèng gǔ
Từ tiếng Trung
镫骨
phồn thể 鐙骨dèng gǔ · âm Hán Việt từng chữ: đâng cốt
Nghĩa tiếng Việt
- xương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鐙骨
あぶみこつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.