AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镡 (鐔) nghĩa là gì? xín

Từ tiếng Trung

镡

phồn thể 鐔

xín · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo vệ (trên cán kiếm)
  2. chuôi (trên cán kiếm)
  3. dao găm
  4. ở Đài Loan đọc là [tan2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鐔
つば

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.