AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镜花缘 (鏡花緣) nghĩa là gì? Jìng huā Yuán

Từ tiếng Trung

镜花缘

phồn thể 鏡花緣

Jìng huā Yuán · âm Hán Việt từng chữ: kẻng hoa duyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. Jinghua Yuan hay Hoa trong gương, tiểu thuyết giả tưởng và uyên bác thời Thanh (đầu thế kỷ 19) của Lý Như Trinh 李汝珍[Li3 Ru3 zhen1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.