AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

镜花水月 (鏡花水月) nghĩa là gì? jìng huā shuǐ yuè

Từ tiếng Trung

镜花水月

phồn thể 鏡花水月

jìng huā shuǐ yuè · âm Hán Việt từng chữ: kẻng hoa thuỷ nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan
  3. nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng
  4. cũng viết 水月鏡花|水月镜花

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鏡花水月
きょうかすいげつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.