镜花水月 (鏡花水月) nghĩa là gì? jìng huā shuǐ yuè
Từ tiếng Trung
镜花水月
phồn thể 鏡花水月jìng huā shuǐ yuè · âm Hán Việt từng chữ: kẻng hoa thuỷ nguyệt
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: hoa trong gương và trăng trong nước (thành ngữ)
- nghĩa bóng: cách nhìn không thực tế lạc quan
- nhìn sự vật qua lăng kính màu hồng
- cũng viết 水月鏡花|水月镜花
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鏡花水月
きょうかすいげつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.